Bạn biết gì về bệnh vảy nến? Bệnh vảy nến có lây không?

Bệnh vảy nến

Bệnh vảy nến

Bạn đã hiểu gì về bệnh vảy nến? Nó có nguy hiểm không? Đâu là nguyên nhân gây bệnh, cách phòng ngừa và điều trị như thế nào? Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu qua bài viết sau đây:

Vảy nến là một bệnh lý mạn tính thường gặp ở da, bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi. Đối với trẻ em, bệnh thường xuất hiện từ 7 đến 10 tuổi. Triệu chứng của bệnh là những nốt sẩn thành mảng đỏ, bong vảy trắng ở da.

Bệnh vảy nến không thể chữa trị dứt điểm, tuy nhiên có thể kiểm soát bệnh ở mức ổn định và không bùng phát.

2.1 Nguyên nhân gây bệnh

Nguyên nhân dẫn đến bệnh chưa được xác định rõ ràng. Tuy nhiên, các nhà khoa học cho rằng có 2 yếu tố chính:

– Cơ chế miễn dịch: 

Ở người bình thường, các tế bào bạch cầu có chức năng tấn công và tiêu diệt vi khuẩn từ bên ngoài xâm nhập vào nhằm bảo vệ cơ thể. Tuy nhiên, ở người mắc bệnh vảy nến, tế bào Lympho T đã tấn công nhầm vào các tế bào da. 

Điều này kích hoạt các tế bào mới hình thành quá nhanh. Thông thường các tế bào da mới hình thành sau 7 – 10 ngày, ở bệnh vảy nến, các tế bào phát triển sau 3 – 4 ngày. Sự tích tụ các tế bào mới và cũ tạo nên các nốt sẩn thành mảng lớn. Tế bào Lympho T tấn công vào da cũng tạo nên viêm và các mảng đỏ.

– Cơ chế di truyền:

Bệnh vảy nến có tính chất di truyền, nhưng chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ. Bệnh thường di truyền bỏ qua một thế hệ. Ví dụ: ông nội bị bệnh vảy nến, cháu trai có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.

Bệnh vảy nến có tính chất di truyền

Bệnh vảy nến có tính chất di truyền

2.2 Yếu tố nguy cơ

Các yếu tố nguy cơ cao dẫn đến bệnh vảy nến bao gồm:

– Thay đổi nội tiết: bệnh thường xuất hiện và phổ biến ở tuổi dậy thì hoặc tiền mãn kinh. Khi mang thai, các triệu chứng của bệnh giảm dần và biến mất. Tuy nhiên, sau khi sinh con, các triệu chứng bùng phát trở lại.

– Nghiện rượu: rượu làm giảm hiệu quả của các phương pháp điều trị.

– Hút thuốc: hút thuốc làm tăng nguy cơ mắc bệnh lên gấp đôi. Nếu có thêm người thân của bạn mắc bệnh, nguy cơ của bạn tăng lên gấp 9 lần. Việc loại bỏ các triệu chứng của bệnh trở nên khó khăn nếu bạn hút thuốc.

Nghiện rượu và hút thuốc là yếu tố nguy cơ dẫn đến bệnh vảy nến

Nghiện rượu và hút thuốc là yếu tố nguy cơ dẫn đến bệnh vảy nến

– Stress: căng thẳng cường độ cao có thể dẫn đến rối loạn hệ thống miễn dịch.

– Sử dụng một số loại thuốc như: thuốc điều trị huyết áp cao, thuốc tim mạch (Propranolol, thuốc chẹn beta, thuốc ức chế men chuyển), thuốc chống sốt rét (Chloroquin, Quinacrine), thuốc chống viêm (Indomethacin).

– HIV: bệnh nặng hơn ở giai đoạn đầu HIV.

– Nhiễm trùng khác: viêm họng liên cầu khuẩn, viêm phế quản, viêm amidan, nhiễm trùng đường hô hấp, cúm, các vấn đề về da.

– Chấn thương da: một vết nhiễm trùng da do cắn, cạo hoặc gãi quá nhiều cũng có thể gây ra bệnh vảy nến.

– Béo phì: người béo phì dễ mắc bệnh.

– Thời tiết: mùa đông với thời tiết lạnh, không khí khô làm tình trạng của bệnh trở nên trầm trọng hơn. Do đó, bạn nên giữ ẩm làn da vào mùa hanh khô.

– Tổn thương da:

Phổ biến nhất là mảng đỏ hình thành do các lớp xếp chồng lên nhau, hình như giọt nến, bao phủ ngoài là các vảy màu trắng. Kích thước của các mảng không giống nhau, đường kính khoảng từ 1 – 20 cm.

Vị trí thường gặp: vùng rìa tóc, khuỷu tay, mông, đầu gối,…Sau một thời gian, nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời tình trạng này có thể lan rộng sang các vùng khác. Bệnh thường kèm theo cảm giác ngứa ngáy, bỏng rát, châm chích,…

– Tổn thương móng:

Tổn thương ở móng thường chiếm tỷ lệ 30 – 40% tổng số các trường hợp. Móng ngả sang màu đục, có các chấm lỗ rỗ trên bề mặt. Móng dễ bị mủn, vỡ vụn và tách ra khỏi phần thịt.

Tổn thương móng ở người bị vảy nến

Tổn thương móng ở người bị vảy nến

– Tổn thương khớp

Người bị bệnh vảy nến cũng có thể mắc viêm khớp vảy nến, dẫn đến đau và sưng ở khớp. Người bệnh có thể tổn thương nhẹ ở da nhưng lại tổn thương khớp nặng. Một số triệu chứng lâm sàng có thể gặp như: cứng khớp, khó khăn trong đi lại, viêm khớp, lệch khớp,…

Vảy nến là bệnh lý mạn tính, hiện chưa có thuốc chữa dứt điểm. Tuy nhiên, việc điều trị có thể làm giảm sự phát triển và lây lan, đồng thời loại bỏ các mảng bám.

4.1 Điều trị tại chỗ

Một số loại thuốc điều trị bệnh vảy nến tại chỗ bao gồm:

– Corticosteroid tại chỗ.

– Retinoids tại chỗ.

– Acid salicylic.

– Vitamin D.

– Anthralin.

– Kem dưỡng ẩm.

4.2 Điều trị toàn thân

Những người mắc bệnh từ trung bình đến nặng, hoặc không đáp ứng tốt với thuốc điều trị tại chỗ, có thể phải sử dụng thuốc uống và thuốc tiêm. Một số loại thuốc điều trị toàn thân có tác dụng phụ nghiêm trọng nên bác sĩ thường kê đơn trong thời gian ngắn. Các thuốc này bao gồm:

– Methotrexate.

– Retinoids.

– Cyclosporin.

– Thuốc sinh học.

– Liệu pháp ánh sáng.

Để làm giảm các triệu chứng của bệnh, mọi người cần:

– Giữ gìn vệ sinh cá nhân sạch sẽ. Không nên dùng nước nóng và xà phòng có tính chất tẩy mạnh, vì có thể làm nặng thêm các triệu chứng của bệnh.

– Tránh căng thẳng quá độ, nên sinh hoạt điều độ, không sử dụng chất kích thích.

– Người bệnh nên cẩn trọng với các thực phẩm dễ gây dị ứng như đồ ăn chứa nhiều protein, hay đồ ăn tanh như tôm, cua, ghẹ,…

– Hạn chế tiếp xúc với các hóa chất như xà phòng, thuốc nhuộm tóc,…

– Bổ sung các loại acid béo có lợi như omega – 3, các loại rau xanh giàu vitamin, khoáng chất kẽm,…

Bổ sung rau xanh hợp lý ở người mắc bệnh vảy nến

Bổ sung rau xanh hợp lý ở người mắc bệnh vảy nến



Vảy nến là căn bệnh không nguy hiểm nhưng ảnh hưởng rất nhiều đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Bệnh vảy nến có chữa được không? Nguyên nhân gây bệnh?