Đau ruột thừa: Các dấu hiệu nhận biết và hướng điều trị hiệu

 

Cách nhận biết đau ruột thừa và hướng điều trị hiệu quả

Cách nhận biết đau ruột thừa và hướng điều trị hiệu quả

Đau ruột thừa là dấu hiệu của tình trạng ruột thừa có thể đang bị viêm. Đây là một trường hợp cấp cứu y tế hầu như luôn phải yêu cầu phẫu thuật càng sớm càng tốt để cắt bỏ ruột thừa.

1.1. Tại sao lại có đau ruột thừa?

Ruột thừa là một túi nhỏ, mỏng, dài khoảng 5 đến 10 cm (2 đến 4 inch), nó kết nối với ruột già, nơi hình thành phân. Sự tắc nghẽn trong ruột thừa có thể dẫn đến viêm ruột thừa, là tình trạng ruột thừa bị viêm và nhiễm trùng với triệu chứng điển hình là cơn đau ruột thừa.

Viêm ruột thừa là tình trạng bệnh lý của đau ruột thừa

Viêm ruột thừa là tình trạng bệnh lý của đau ruột thừa

1.2. Nguyên nhân gây ra tình trạng viêm ruột thừa

Viêm ruột thừa thường xảy ra khi ruột thừa bị tắc nghẽn, thường là do phân, dị vật hoặc ung thư. Sự tắc nghẽn cũng có thể là do nhiễm trùng, vì vậy ruột thừa có thể sưng lên để phản ứng với bất kỳ sự nhiễm trùng nào trong cơ thể, nó có thể dẫn đến tăng áp lực trong ruột thừa, sau đó có thể vỡ ra. Vì nguyên nhân của viêm ruột thừa chưa được hiểu đầy đủ nên không có cách nào để ngăn ngừa nó.

Mặc dù nó có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, tuy nhiên bệnh viêm ruột thừa hiếm khi gặp ở trẻ em dưới 2 tuổi. Bệnh này có khả năng gây ảnh hưởng đến những người trong độ tuổi từ 10 đến 30 và thường xuất hiện nhiều hơn ở nam giới.

2.1. Đau bụng

Viêm ruột thừa thường bắt đầu từ những cơn đau âm ỉ, chuột rút hoặc đau nhức khắp vùng bụng. Khi ruột thừa bị sưng và viêm nhiều hơn, nó sẽ kích thích lớp niêm mạc của thành bụng, được gọi là phúc mạc. Điều này gây ra cơn đau cục bộ, đau nhói ở phần dưới bên phải của bụng. Cơn đau có xu hướng liên tục và dữ dội hơn cơn đau âm ỉ, nhức nhối khi các triệu chứng bắt đầu.

Đau nhói bụng dưới bên phải có thể là dấu hiệu đau ruột thừa

Đau nhói bụng dưới bên phải có thể là dấu hiệu đau ruột thừa

Tuy nhiên, một số người có thể có ruột thừa nằm sau ruột kết. Viêm ruột thừa xảy ra ở những người này có thể gây ra đau lưng dưới hoặc đau vùng chậu.

2.2. Sốt nhẹ

Viêm ruột thừa thường gây sốt từ 37,2°C đến 38°C. Bệnh nhân cũng có thể bị ớn lạnh. Nếu ruột thừa bị vỡ gây nhiễm trùng, nó sẽ khiến người bệnh bị sốt. Sốt cao hơn 38,3°C và nhịp tim tăng có nghĩa là ruột thừa có thể đã bị vỡ.

Sốt có thể là dấu hiệu của đau ruột thừa

Sốt có thể là dấu hiệu của đau ruột thừa

2.3. Rối loạn tiêu hóa

Viêm ruột thừa gây ra tình trạng rối loạn tiêu hóa với những biểu hiện như buồn nôn và nôn ói kéo dài xảy ra, chán ăn và cảm thấy không ăn được, đau bụng, cồn cào, khó chịu. Ngoài ra, bệnh nhân cũng có thể bị táo bón hoặc bị tiêu chảy nặng. Nếu gặp khó khăn khi đi ngoài ra khí, đây có thể là dấu hiệu của tắc nghẽn một phần hoặc toàn bộ ruột. Điều này có liên quan đến bệnh lý viêm ruột thừa tiềm ẩn.

2.4.  Đi tiểu thường xuyên

Một trong những dấu hiệu cho biết tình trạng viêm ruột thừa đang tiến triển là đi tiểu thường xuyên và đau bàng quang. Nguyên nhân của tình trạng này là do viêm và nhiễm trùng từ ruột thừa, điều này gây ảnh hưởng đến quá trình bài tiết bình thường của cơ thể. Tình trạng này có thể kéo dài và gây nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời.

2.5. Triệu chứng viêm ruột thừa ở trẻ

Các triệu chứng đau ruột thừa ở em cũng tương tự như ở người lớn. Tuy nhiên, ở một số trẻ còn rất nhỏ tuổi, việc xác định điểm đau bụng rất khó. Vì vậy, bố mẹ cần để ý đến các hành động bất thường của trẻ như quấy khóc, ôm bụng, biếng ăn, sốt, tiêu chảy, nôn, buồn nôn… để kịp thời đưa trẻ đến các cơ sở y tế khám bệnh. Các biểu hiện về tình trạng đau ruột thừa của trẻ có thể không thực sự đầy đủ, các bố mẹ không nên tự ý sử dụng thuốc giảm đau cho trẻ mà phải tìm gặp bác sĩ để có các hướng xử trí hiệu quả nhất.

3.1. Chẩn đoán viêm ruột thừa

Viêm ruột thừa có thể khó chẩn đoán trừ khi có các triệu chứng điển hình, tuy nhiên nó chỉ xuất hiện trong khoảng một nửa số trường hợp. Ngoài ra, ruột thừa của một số người có thể nằm ở những phần khác trên cơ thể của họ, chẳng hạn như: xương chậu, phía sau ruột già, xung quanh ruột non, gần phần dưới bên phải của gan. Một số người có biểu hiện tương tự như đau ruột thừa, nhưng do nguyên nhân khác như: viêm dạ dày ruột, hội chứng ruột kích thích (IBS), táo bón, nhiễm trùng bàng quang hoặc nước tiểu.

Để chẩn đoán một người có bị viêm ruột thừa hay không, bác sĩ sẽ hỏi bệnh nhân các triệu chứng, nếu các triệu chứng không điển hình, phải làm thêm một số xét nghiệm. Một số xét nghiệm nhất định để giúp xác định xem có bị viêm ruột thừa hay không, bao gồm:

– Xét nghiệm máu để tìm các dấu hiệu nhiễm trùng.

– Xét nghiệm nước tiểu để loại trừ nhiễm trùng đường tiết niệu.

– Khám trực tràng.

– Siêu âm bụng hoặc CT scan để xem ruột thừa có bị viêm.

Chụp CT để chẩn đoán viêm ruột thừa

Chụp CT để chẩn đoán viêm ruột thừa

3.2. Cách điều trị viêm ruột thừa hiệu quả

Chỉ định phẫu thuật cắt bỏ ruột thừa là phương pháp phổ biến và gần như là duy nhất. Sau khi chẩn đoán viêm ruột thừa, bác sĩ sẽ quyết định xem bệnh nhân có cần phẫu thuật ngay lập tức hay không. Có thể sẽ được chỉ định sử dụng kháng sinh trước khi phẫu thuật, thuốc sẽ giúp ngăn ngừa nhiễm trùng phát triển sau phẫu thuật.

Phẫu thuật có thể tiến hành theo 2 cách: mở cắt ruột thừa hoặc cắt ruột thừa nội soi. Điều này phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh viêm ruột thừa. Hiện nay, do tính thẩm mỹ và độ hồi phục sau phẫu thuật nhanh nên phương pháp mổ ruột thừa nội soi thường được lựa chọn thay cho mổ thông thường.

Phẫu thuật nội soi thường được sử dụng để cắt bỏ ruột thừa viêm

Phẫu thuật nội soi thường được sử dụng để cắt bỏ ruột thừa viêm

Một số trường hợp viêm ruột thừa nhẹ có thể được chữa khỏi bằng thuốc kháng sinh đơn thuần. Tất cả các bệnh nhân nghi ngờ bị viêm ruột thừa đều được điều trị bằng kháng sinh trước khi phẫu thuật, một số bệnh nhân có thể cải thiện hoàn toàn trước khi tiến hành phẫu thuật.

3.3. Phòng ngừa đau ruột thừa

Đau ruột thừa có thể xảy ra bất cứ lúc nào, nhưng nó thường xảy ra nhất ở độ tuổi từ 10 đến 30. Bệnh này phổ biến ở nam giới hơn ở phụ nữ. Chúng ta không thể ngăn ngừa viêm ruột thừa, nhưng có những biện pháp phòng ngừa để giảm nguy cơ.

Viêm ruột thừa có vẻ ít xảy ra hơn với những người có chế độ ăn giàu chất xơ. Vì tăng lượng chất xơ trong chế độ ăn uống có thể ngăn ngừa táo bón và sự tích tụ phân, là nguyên nhân phổ biến nhất của viêm ruột thừa. Có thể tăng lượng chất xơ bằng cách ăn uống lành mạnh với nhiều trái cây tươi và rau quả.

Bổ sung chế độ ăn giàu chất xơ có thể giảm nguy cơ đau ruột thừa

Bổ sung chế độ ăn giàu chất xơ có thể giảm nguy cơ đau ruột thừa

Đau ruột thừa rất đa dạng, rất khó để nhận biết và chẩn đoán chính xác. Nếu có bất kỳ biểu hiện nào của tình trạng đau ruột thừa đã nêu ở trên, hãy tìm đến bác sĩ hoặc các trung tâm y tế để được thăm khám và chẩn đoán để có các biện pháp điều trị kịp thời.



Viêm ruột thừa là tình trạng ruột thừa sưng đau do tình trạng tắc nghẽn bên trong. Đau ruột thừa thường đau bụng bên nào? Cách điều trị mang lại hiệu quả cao.