Thuốc Milurit 300mg: vũ khí đánh bại bệnh Gout hiệu quả

Thuốc Milurit 300mg là thuốc gì?

Nhà sản xuất

Egis Pharmaceuticals PLC – Hungary.

Quy cách đóng gói

Hộp chứa 1 lọ 30 viên nén.

Dạng bào chế

Viên nén.

Thành phần

Mỗi viên nén có chứa:

– Allopurinol 300 mg.

– Tá dược vừa đủ 1 viên.

Tác dụng của thuốc

Tác dụng của các thành phần chính Allopurinol

– Allopurinol và chất chuyển hóa của nó là Oxipurinol có tác dụng làm giảm nồng độ Acid uric trong huyết tương và nước tiểu.

– Cơ chế: Allopurinol làm ức chế Xanthine oxyase, đây là enzyme xúc tác quá trình oxy hóa của Hypoxanthine thành Xanthine và Xanthine thành Axit uric, do đó làm giảm nồng độ Acid uric trong huyết tương và nước tiểu.

– Allopurinol làm giảm sự hình thành sỏi Urat ở thận và các biến chứng mạn tính ở khớp (như viêm khớp).

– Mang lại tác dụng sau vài tháng dùng thuốc: các cơn Gout cấp ít xuất hiện hơn, ngăn ngừa sự hình thành sỏi Acid uric hoặc Calci oxalat ở thận, nồng độ Acid uric trong huyết tương và nước tiểu giảm đáng kể.

Chỉ định

Thuốc Milurit 300mg được dùng trong các trường hợp:

– Tình trạng tăng Urat trong cơ thể, bao gồm bệnh Gout, ung thư, rối loạn enzym như hội chứng Lesch-Nyhan, sỏi thận do Acid uric, thận hư, suy thận,…

– Dự phòng và điều trị bệnh sỏi Canxi oxalat ở thận.

– Tăng Axit uric huyết thanh và axit uric niệu.

Cách dùng

Cách sử dụng

– Dùng thuốc sau bữa ăn. Uống thuốc với một ly nước.

– Không bẻ hoặc nghiền thuốc trước khi uống.

Liều dùng

Liều dùng ở người lớn: Nên dùng thuốc với liều lượng thấp nhất có hiệu quả, thường dùng 100mg/ngày để giảm nguy cơ phản ứng có hại và chỉ tăng liều khi xét nghiệm Urat huyết thanh không đạt yêu cầu. Dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, có thể tham khảo liều sau:

– 100 đến 200 mg mỗi ngày khi bệnh ở mức độ nhẹ.

– 300 đến 600 mg mỗi ngày khi bệnh nặng vừa phải.

– 700 đến 900 mg mỗi ngày khi bệnh nặng.

Liều dùng theo cân nặng: nên sử dụng từ 2 đến 10 mg/kg thể trọng/ngày.

Liều dùng ở trẻ em:

– Trẻ em dưới 15 tuổi: dùng liều 10 đến 20 mg/kg thể trọng/ngày, tối đa 400 mg mỗi ngày.

– Thuốc hạn chế dùng ở trẻ em, trừ trường hợp mắc các bệnh ác tính (đặc biệt là bệnh bạch cầu) và một số rối loạn enzyme như hội chứng Lesch-Nyhan.

Người cao tuổi: nên sử dụng liều thấp nhất vừa đủ để nồng độ Acid uric trong máu trở về bình thường.

Suy thận: 

– Thuốc được đào thải qua thận, nên chức năng thận bị suy yếu có thể dẫn đến giảm thải trừ thuốc và kéo dài thời gian bán hủy của thuốc trong huyết tương.

– Trong trường hợp suy thận nặng, dùng liều nhỏ hơn 100 mg mỗi ngày hoặc sử dụng liều 100mg/ngày nhưng dùng thuốc cách ngày.

– Nếu có điều kiện, nên theo dõi nồng độ Oxipurinol trong huyết tương để điều chỉnh liều duy trì nồng độ Oxipurinol trong huyết tương dưới 100 micromol/lít (15,2 mg/lít).

– Trong trường hợp bệnh nhân phải lọc máu hai đến ba lần một tuần, nên cân nhắc sử dụng liều thay thế 300-400 mg Allopurinol ngay sau mỗi lần lọc máu.

Suy gan: nên dùng giảm liều ở bệnh nhân suy gan. Kiểm tra chức năng gan định kỳ trong giai đoạn đầu điều trị.

Cách xử trí khi quên liều, quá liều

Quên liều: thuốc chỉ sử dụng 1 lần/ngày do đó, nếu quên uống thuốc ngày hôm đó thì bỏ qua và uống liều tiếp như bình thường. Bệnh nhân nên đánh dấu lịch uống thuốc hàng ngày để tránh quên liều.

Quá liều:

– Triệu chứng:  chóng mặt,  buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy.

– Xử trí: bổ sung nước để duy trì bài niệu tối ưu tạo điều kiện bài tiết thuốc qua nước tiểu. Có thể thẩm tách máu nếu cần thiết.

Chống chỉ định

Thuốc Milurit 300mg chống chỉ định trong một số trường hợp sau:

– Mẫn cảm với với các thành phần nào của thuốc.

– Trẻ em dưới 6 tuổi.

– Bệnh nhân có tiền sử bệnh gan, thận nặng.

– Phụ nữ có thai và cho con bú.

Tác dụng không mong muốn

Các tác dụng phụ có thể gặp phải khi dùng thuốc:

Thường gặp: rối loạn da và mô dưới da như phát ban.

Ít gặp:

– Rối loạn xét nghiệm chức năng gan.

– Nôn hoặc buồn nôn.

Hiếm gặp: hội chứng Stevens-Johnson.

Rất hiếm gặp:

– Bệnh hạch bạch huyết Angioimmunoblastic.

– Đái tháo đường, tăng lipid máu.

– Hôn mê, tê liệt, mất điều hòa, bệnh lý thần kinh ngoại biên, dị cảm, buồn ngủ, nhức đầu.

– Đau thắt ngực, nhịp tim chậm.

– Phù, suy nhược, sốt.

Tương tác thuốc

Thuốc Milurit 300mg có thể xảy ra tương tác với:

– 6-Mercillinurine và Azathioprine: Allopurinol làm giảm thải trừ hai thuốc này dẫn đến làm tăng thời gian bán thải của chúng khi dùng đồng thời. 

– Clorpropamide: ở bệnh nhân có chức năng thận kém nên tránh dùng thuốc chung do cả 2 thuốc đều thải trừ qua thận và dẫn đến làm tăng nguy cơ hạ đường huyết kéo dài.

– Theophylline: bị giảm chuyển hóa khi dùng đồng thời với Allopurinol.

– Ampicillin/Amoxicillin: khi dùng chung với Allopurinol làm tăng nguy cơ phát ban trên da.

– Vidarabine: Tăng tác dụng phụ của cả hai khi dùng kết hợp.

– Thuốc ức chế men chuyển và thuốc đối kháng Angiotensin II: dùng phối hợp làm tăng độc tính trên bệnh nhân suy thận.

– Salicylates và thuốc nhóm Uricosuric: có thể làm giảm nồng độ của Allopurinol trong máu khi dùng chung.

– Cyclophosphamide, Doxorubicin, Bleomycin, Procarbazine, Mechloroethamine: Allopurinol có thể làm tăng nồng độ các thuốc này trong huyết tương.

Lưu ý khi sử dụng thuốc và cách bảo quản

Sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ có thai:

– Chưa có bằng chứng đầy đủ về độ an toàn của thuốc trong thời gian thai kỳ. Thực tế lâm sàng cho thấy, thuốc đã được sử dụng rộng rãi trong thời gian dài mà không gây tác dụng nguy hại nào đến thai.

– Tham khảo ý kiến của bác sĩ khi dùng thuốc.

Bà mẹ cho con bú:

– Nghiên cứu chỉ ra rằng Allopurinol và Oxipurinol được bài tiết qua sữa mẹ. Ở phụ nữ dùng Allopurinol 300 mg/ngày thì nồng độ Allopurinol trong sữa mẹ là 1,4mg/lít và 53,7mg/lít Oxipurinol.

– Tuy nhiên, không có bằng chứng về việc Allopurinol và các chất chuyển hóa của nó gây hại đối với trẻ.

Những người lái xe và vận hành máy móc

Không nên lái xe và sử dụng máy móc khi sử dụng thuốc do một số tác dụng phụ có thể gặp phải khi dùng thuốc như buồn ngủ, chóng mặt và mất điều hòa.

Điều kiện bảo quản

Bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng, ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C.

Tránh xa tầm tay trẻ em.

Thuốc Milurit giá bao nhiêu? Mua ở đâu?

Thuốc Milurit hiện được bày bán tại các nhà thuốc trên toàn quốc với giá bán dao động từ 3.000-5.000 đồng/viên. Để mua được thuốc giá rẻ, uy tín và chất lượng, bạn có thể liên hệ trực tiếp tại website của công ty hoặc số hotline.

Review của khách hàng về chất lượng sản phẩm

Ưu điểm

– Thuốc điều trị Gout hiệu quả và tiện lợi.

– Giá thành vừa phải, là sự lựa chọn phù hợp với nhiều đối tượng.

– Dạng viên nén nhỏ gọn, dễ mang theo.

Nhược điểm

– Thuốc hạn chế dùng cho phụ nữ có thai và cho con bú.

– Khi dùng thuốc có thể gặp tác dụng phụ.

 

Thuốc Milurit 300mg có tác dụng hiệu quả trong điều trị Gout và sỏi thận. Cung cấp thông tin về hướng dẫn dùng thuốc. Mua thuốc chính hãng ở đâu? Giá bao nhiêu?